Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE VANGUARD COLLECTION

The Vanguard Collection
3
.
10
The Vanguard Collection
+
3
.
10
The Vanguard Collection
+
6
.
20
The Vanguard Collection
+
9
.
30
The Vanguard Collection
+
12
.
40
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
207
.
96
AK-47

Wasteland Rebel

AK-47

52
.
48
-
207
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
207
.
96
0.065%ST | FT
107
.
66
0.065%MW
82
.
82
0.065%BS
80
.
03
0.065%FT
76
.
90
0.065%WW
52
.
48
0.065%
P2000

Fire Elemental

P2000

74
.
45
-
182
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
182
.
10
0.065%ST | MW
105
0.065%FN
87
.
93
0.065%MW
82
.
45
0.065%BS
78
.
18
0.065%FT
77
.
76
0.065%ST | FT
74
.
45
0.065%
XM1014

Tranquility

XM1014

8
.
28
-
77
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
77
.
10
0.065%ST | MW
39
.
20
0.065%ST | WW
25
.
17
0.065%ST | FT
21
.
20
0.065%FN
19
.
36
0.065%MW
11
.
39
0.065%BS
10
.
11
0.065%WW
9
.
59
0.065%FT
8
.
28
0.065%
M4A4

Griffin

M4A4

2
.
67
-
70
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
70
.
75
0.065%ST | FN
29
0.065%ST | WW
12
.
50
0.065%ST | MW
11
.
53
0.065%ST | BS
7
.
84
0.065%ST | FT
7
.
33
0.065%MW
5
.
31
0.065%WW
4
.
81
0.065%BS
2
.
79
3.53%FT
2
.
67
3.53%
M4A1-S

Basilisk

M4A1-S

7
.
50
-
45
.
36
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
45
.
36
0.065%ST | MW
26
.
28
0.065%FN
23
.
47
0.065%ST | WW
22
.
41
0.065%ST | BS
19
.
54
0.065%ST | FT
18
.
26
0.065%MW
9
.
54
0.065%WW
9
.
12
0.065%BS
7
.
54
0.065%FT
7
.
50
0.065%
P250

Cartel

P250

8
.
55
-
32
.
60
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
32
.
60
0.065%ST | MW
28
.
84
0.065%ST | BS
15
.
98
0.065%ST | FT
15
.
42
0.065%WW
10
.
44
0.065%MW
10
.
32
0.065%BS
9
.
21
0.065%FT
8
.
55
0.065%
SCAR-20

Cardiac

SCAR-20

8
.
94
-
27
.
94
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
27
.
94
0.065%ST | MW
16
.
85
0.065%ST | WW
11
.
81
0.065%ST | FT
10
.
83
0.065%MW
10
.
02
0.065%WW
9
.
10
0.065%BS
9
.
08
0.065%FT
8
.
94
0.065%
Súng nòng ngắn

Highwayman

Súng nòng ngắn

1
.
53
-
9
.
62
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
9
.
62
0.065%ST | MW
4
.
66
0.065%FN
4
.
31
0.065%ST | WW
3
.
63
0.065%ST | FT
3
.
61
0.065%MW
2
.
24
3.53%FT
1
.
53
1.77%
Glock-18

Grinder

Glock-18

2
.
28
-
8
.
52
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
8
.
52
0.065%ST | FT
8
.
33
0.065%ST | MW
7
.
75
0.065%FN
7
.
70
0.065%FT
2
.
29
3.53%MW
2
.
28
3.53%
UMP-45

Delusion

UMP-45

0
.
63
-
6
.
02
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
6
.
02
0.065%ST | MW
1
.
43
3.53%MW
1
.
10
3.53%ST | FT
1
.
05
3.53%FT
0
.
63
1.77%
Five-SeveN

Urban Hazard

Five-SeveN

2
.
37
-
5
.
29
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
29
0.065%ST | MW
3
.
58
0.065%ST | FT
3
.
20
0.065%FN
3
.
01
0.065%FT
2
.
38
3.53%MW
2
.
37
3.53%
MP9

Dart

MP9

0
.
54
-
3
.
07
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
07
0.065%ST | FN
1
.
83
3.53%ST | MW
1
.
53
1.77%ST | WW
1
.
35
3.53%MW
1
.
27
3.53%ST | FT
1
.
16
3.53%WW
0
.
69
3.53%FT
0
.
54
3.53%
MAG-7

Firestarter

MAG-7

0
.
59
-
2
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
2
.
46
3.53%MW
2
.
14
3.53%ST | FT
1
3.53%WW
0
.
85
3.53%BS
0
.
65
1.77%FT
0
.
59
3.53%
G3SG1

Murky

G3SG1

0
.
59
-
1
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
65
3.53%ST | MW
1
.
59
1.77%ST | FN
1
.
49
1.77%ST | FT
1
3.53%MW
0
.
59
1.77%FT
0
.
59
1.77%