Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE OPERATION BROKEN FANG COLLECTION

The Operation Broken Fang Collection
0
.
96
The Operation Broken Fang Collection
+
0
.
96
The Operation Broken Fang Collection
+
1
.
92
The Operation Broken Fang Collection
+
2
.
88
The Operation Broken Fang Collection
+
3
.
84
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
373
.
40
M4A1-S

Printstream

M4A1-S

132
.
10
-
373
.
40
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
373
.
40
0.008%ST | BS
249
.
31
0.008%MW
225
.
89
0.008%WW
171
.
76
0.008%FT
161
.
08
0.008%BS
132
.
10
0.008%
Five-SeveN

Fairy Tale

Five-SeveN

16
.
77
-
267
.
57
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
267
.
57
0.008%ST | MW
70
.
23
0.008%MW
43
.
64
0.008%ST | FT
35
.
27
0.008%ST | BS
33
.
16
0.008%FT
21
.
45
0.008%WW
18
.
09
0.008%BS
16
.
77
0.008%
Glock-18

Neo-Noir

Glock-18

28
-
170
.
87
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
170
.
87
0.008%ST | MW
84
.
35
0.008%MW
49
.
19
0.008%ST | FT
44
.
86
0.008%ST | WW
34
.
87
0.008%ST | BS
34
.
69
0.008%FT
30
.
79
0.008%WW
29
.
44
0.008%BS
28
0.008%
M4A4

Cyber Security

M4A4

17
.
67
-
119
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
119
.
01
0.008%ST | FN
110
.
47
0.008%ST | MW
53
.
71
0.008%ST | FT
29
.
48
0.008%MW
28
.
77
0.008%ST | WW
25
.
58
0.008%ST | BS
25
.
05
0.008%FT
17
.
86
0.008%BS
17
.
86
0.008%WW
17
.
67
0.008%
USP-S

Monster Mashup

USP-S

17
.
88
-
97
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
97
.
05
0.008%FN
64
.
94
0.008%ST | MW
55
.
55
0.008%ST | WW
31
.
08
0.008%MW
29
.
80
0.008%ST | FT
28
.
86
0.008%ST | BS
28
.
07
0.008%WW
21
.
43
0.008%BS
19
.
39
0.008%FT
17
.
88
0.008%
AWP

Exoskeleton

AWP

3
.
61
-
33
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
33
.
06
0.008%ST | MW
13
.
59
0.008%MW
10
.
37
0.008%ST | FT
7
.
13
0.008%FT
4
.
50
0.008%WW
3
.
61
0.008%
Dual Berettas

Dezastre

Dual Berettas

2
.
56
-
22
.
12
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
22
.
12
0.008%FN
19
.
05
0.008%ST | MW
11
.
41
0.008%MW
11
.
39
0.008%ST | FT
5
.
63
0.008%ST | WW
4
.
33
0.008%FT
3
.
80
0.008%WW
2
.
56
0.008%
Nova

Clear Polymer

Nova

2
.
09
-
20
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
20
.
67
0.008%MW
10
.
89
0.008%ST | MW
7
.
86
0.008%ST | FT
3
.
89
0.008%ST | WW
3
.
38
0.008%FT
2
.
88
0.008%WW
2
.
09
0.008%
SSG 08

Parallax

SSG 08

2
.
03
-
18
.
33
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
18
.
33
0.008%FN
18
.
20
0.008%MW
10
.
95
0.008%ST | MW
9
.
82
0.008%ST | FT
4
0.008%ST | WW
3
.
53
0.008%WW
2
.
07
0.004%BS
2
.
03
0.004%
UMP-45

Gold Bismuth

UMP-45

2
.
58
-
17
.
17
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
17
.
17
0.008%ST | FN
11
.
51
0.008%MW
6
.
64
0.008%ST | BS
3
.
66
0.008%ST | FT
3
.
63
0.008%WW
2
.
92
0.008%FT
2
.
58
0.008%
Galil AR

Vandal

Galil AR

0
.
41
-
9
.
99
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
9
.
99
0.008%ST | FN
6
.
86
0.008%ST | MW
1
.
87
0.008%MW
1
.
46
0.008%ST | FT
0
.
97
4.31%FT
0
.
79
4.31%ST | WW
0
.
61
2.16%BS
0
.
55
4.31%WW
0
.
41
4.31%
P250

Contaminant

P250

0
.
61
-
9
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
9
.
86
0.008%ST | FN
2
.
34
0.008%ST | MW
1
.
22
0.008%MW
1
.
18
0.004%ST | WW
1
.
13
0.008%FT
0
.
70
4.31%ST | FT
0
.
61
4.31%
MP5-SD

Condition Zero

MP5-SD

0
.
42
-
5
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
37
0.008%ST | MW
1
.
48
0.008%MW
1
.
43
0.004%FT
0
.
72
2.16%ST | WW
0
.
63
4.31%WW
0
.
42
4.31%
CZ75-Auto

Vendetta

CZ75-Auto

0
.
48
-
4
.
17
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
17
0.008%FN
3
.
22
0.008%ST | MW
1
.
56
0.004%MW
1
.
39
0.008%FT
0
.
80
2.16%ST | FT
0
.
77
4.31%WW
0
.
48
4.31%
M249

Deep Relief

M249

0
.
33
-
3
.
69
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
69
0.008%FN
3
.
26
0.008%MW
1
.
44
0.004%ST | MW
1
.
18
0.008%FT
0
.
74
4.31%ST | FT
0
.
67
4.31%ST | WW
0
.
51
4.31%WW
0
.
33
4.31%
G3SG1

Digital Mesh

G3SG1

0
.
38
-
2
.
55
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
55
0.008%FN
1
.
88
0.008%ST | MW
1
.
51
0.004%MW
1
.
23
0.004%FT
0
.
65
4.31%ST | FT
0
.
64
4.31%WW
0
.
59
2.16%BS
0
.
38
4.31%
P90

Cocoa Rampage

P90

0
.
56
-
2
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
42
0.008%ST | FN
2
.
27
0.008%ST | MW
1
.
10
0.008%MW
1
.
07
0.008%FT
0
.
77
4.31%ST | WW
0
.
71
4.31%WW
0
.
67
4.31%ST | FT
0
.
56
4.31%