Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

ORANGE CASE

Orange Case
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
108
.
64
FAMAS

Roll Cage

FAMAS

108
.
64
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
108
.
64
<0.001%
Desert Eagle

Night Heist

Desert Eagle

76
.
22
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
76
.
22
<0.001%
FAMAS

Meltdown

FAMAS

72
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
72
.
58
<0.001%
Glock-18

Water Elemental

Glock-18

46
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
46
.
42
<0.001%
AK-47

Green Laminate

AK-47

35
.
66
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
35
.
66
<0.001%
AK-47

Legion of Anubis

AK-47

30
.
12
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
30
.
12
<0.001%
FAMAS

Eye of Athena

FAMAS

27
.
62
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
27
.
62
<0.001%
Five-SeveN

Monkey Business

Five-SeveN

10
.
67
-
27
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
27
.
16
<0.001%ST | FT
12
.
16
<0.001%WW
11
.
52
<0.001%BS
11
.
42
<0.001%FT
11
.
38
<0.001%ST | WW
11
.
21
<0.001%ST | BS
10
.
67
<0.001%
Five-SeveN

Fairy Tale

Five-SeveN

21
.
53
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
21
.
53
<0.001%
USP-S

Monster Mashup

USP-S

17
.
83
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
17
.
83
<0.001%
M4A4

Cyber Security

M4A4

17
.
83
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
17
.
83
<0.001%
M4A4

Desolate Space

M4A4

17
.
36
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
17
.
36
<0.001%
AWP

Fever Dream

AWP

16
.
14
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
16
.
14
<0.001%
Desert Eagle

Kumicho Dragon

Desert Eagle

15
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
15
.
65
<0.001%
CZ75-Auto

Eco

CZ75-Auto

0
.
65
-
12
.
88
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
12
.
88
<0.001%ST | FN
10
.
19
<0.001%MW
5
.
75
<0.001%ST | MW
3
.
38
<0.001%ST | FT
1
.
51
<0.001%ST | BS
1
.
21
<0.001%ST | WW
1
.
20
<0.001%FT
0
.
88
<0.001%WW
0
.
68
<0.001%BS
0
.
65
<0.001%
AK-47

Emerald Pinstripe

AK-47

1
.
74
-
11
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
11
.
75
<0.001%MW
3
.
10
<0.001%FT
2
.
01
<0.001%WW
1
.
74
<0.001%BS
1
.
74
<0.001%
AWP

Exoskeleton

AWP

11
.
19
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
11
.
19
<0.001%
Five-SeveN

Copper Galaxy

Five-SeveN

10
.
17
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
10
.
17
<0.001%
SSG 08

Fever Dream

SSG 08

0
.
69
-
10
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
10
.
11
<0.001%ST | MW
4
.
84
<0.001%ST | WW
3
.
45
<0.001%FN
3
.
17
<0.001%ST | FT
1
.
95
<0.001%ST | BS
1
.
91
<0.001%MW
1
.
60
<0.001%WW
1
.
17
<0.001%BS
0
.
70
<0.001%FT
0
.
69
<0.001%
Nova

Hyper Beast

Nova

9
.
71
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
9
.
71
<0.001%
AWP

Capillary

AWP

5
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
5
.
45
<0.001%
M4A1-S

Night Terror

M4A1-S

0
.
55
-
3
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
81
<0.001%ST | BS
2
.
06
<0.001%ST | MW
1
.
59
<0.001%FN
1
.
53
<0.001%ST | WW
1
.
47
<0.001%ST | FT
0
.
91
<0.001%MW
0
.
77
<0.001%WW
0
.
60
<0.001%BS
0
.
60
<0.001%FT
0
.
55
<0.001%
FAMAS

Survivor Z

FAMAS

0
.
29
-
3
.
07
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
07
<0.001%ST | FN
2
.
32
<0.001%ST | MW
1
.
53
<0.001%ST | WW
1
.
31
<0.001%MW
0
.
74
<0.001%ST | BS
0
.
67
<0.001%ST | FT
0
.
65
<0.001%FT
0
.
33
<0.001%WW
0
.
33
<0.001%BS
0
.
29
<0.001%
Galil AR

Connexion

Galil AR

0
.
28
-
2
.
99
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
99
<0.001%FN
1
.
75
<0.001%ST | MW
1
.
17
<0.001%MW
0
.
66
<0.001%ST | WW
0
.
59
<0.001%ST | FT
0
.
51
<0.001%WW
0
.
44
<0.001%BS
0
.
35
<0.001%FT
0
.
28
<0.001%