Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

REVOLUTION CASE

Revolution Case
0
.
25
Revolution Case
+
0
.
25
Revolution Case
+
0
.
50
Revolution Case
+
0
.
75
Revolution Case
+
1
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
363
.
64
Găng tay thể thao (★)

Vice

Găng tay thể thao (★)

248
.
93
-
363
.
64
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
363
.
64
0.004%BS
248
.
93
0.004%
Găng tay lái xe (★)

Imperial Plaid

Găng tay lái xe (★)

102
.
47
-
276
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
276
.
10
0.004%BS
102
.
47
0.004%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

172
.
40
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
172
.
40
0.004%
M4A4

Temukau

M4A4

23
.
85
-
159
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
159
.
42
0.004%FN
85
.
40
0.004%ST | MW
71
.
37
0.004%MW
46
.
31
0.004%FT
28
.
57
0.004%BS
24
.
69
0.004%ST | BS
23
.
85
0.004%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

151
.
47
-
159
.
35
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
159
.
35
0.004%WW
151
.
47
0.004%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

84
.
40
-
136
.
99
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
136
.
99
0.004%FT
84
.
40
0.004%
AK-47

Head Shot

AK-47

24
.
38
-
84
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
84
.
09
0.004%MW
47
.
38
0.004%ST | MW
43
.
73
0.004%FT
28
.
36
0.004%WW
27
.
28
0.004%ST | FT
27
.
02
0.004%BS
24
.
38
0.004%
Găng tay thể thao (★)

Bronze Morph

Găng tay thể thao (★)

66
.
40
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
66
.
40
0.004%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

41
.
71
-
63
.
02
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
63
.
02
0.004%FT
41
.
71
0.004%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

51
.
57
-
58
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
58
.
20
0.004%FT
51
.
57
0.004%
Găng tay mô tô (★)

Transport

Găng tay mô tô (★)

33
.
12
-
53
.
36
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
53
.
36
0.004%FT
33
.
12
0.004%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

37
.
92
-
41
.
88
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
41
.
88
0.004%BS
37
.
92
0.004%
Găng tay Hydra (★)

Rattler

Găng tay Hydra (★)

26
.
49
-
34
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
34
.
95
0.004%WW
29
.
41
0.004%FT
26
.
49
0.004%
AWP

Duality

AWP

2
.
52
-
19
.
36
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
19
.
36
0.004%FN
9
.
39
0.004%ST | MW
8
.
22
0.004%ST | WW
5
.
44
0.004%MW
4
.
80
0.004%ST | FT
4
.
25
0.004%ST | BS
4
.
22
0.004%WW
2
.
98
0.004%FT
2
.
88
0.004%BS
2
.
52
0.004%
P2000

Wicked Sick

P2000

2
.
65
-
13
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
13
.
09
0.004%ST | MW
6
.
58
0.004%MW
4
.
94
0.004%ST | FT
2
.
99
0.004%FT
2
.
91
0.004%ST | WW
2
.
82
0.004%WW
2
.
80
0.004%ST | BS
2
.
75
0.004%BS
2
.
65
0.004%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

2
.
50
-
12
.
52
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
12
.
52
0.004%ST | MW
6
.
38
0.004%MW
4
.
91
0.004%WW
3
.
01
0.002%FT
3
0.002%ST | WW
2
.
93
0.004%ST | BS
2
.
79
0.004%BS
2
.
50
0.004%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
39
-
4
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
97
0.004%FN
2
.
08
0.004%ST | MW
1
.
87
0.004%ST | BS
0
.
91
0.004%MW
0
.
85
0.004%ST | FT
0
.
81
0.004%WW
0
.
49
0.004%FT
0
.
40
0.004%BS
0
.
39
0.004%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
29
-
4
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
16
0.004%FN
2
.
45
0.004%ST | MW
0
.
90
0.004%MW
0
.
62
0.004%ST | FT
0
.
39
0.004%ST | BS
0
.
35
0.001%ST | WW
0
.
34
0.002%FT
0
.
34
0.001%WW
0
.
30
0.002%BS
0
.
29
0.002%
P90

Neoqueen

P90

0
.
33
-
1
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
58
0.004%FN
1
.
20
0.004%ST | MW
0
.
67
0.004%MW
0
.
49
0.002%ST | WW
0
.
45
0.004%ST | FT
0
.
35
0.002%WW
0
.
34
0.001%FT
0
.
34
0.001%BS
0
.
33
0.001%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
29
-
1
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
1
.
44
0.004%FT
0
.
71
0.004%ST | WW
0
.
55
0.004%ST | BS
0
.
41
0.002%WW
0
.
33
0.001%BS
0
.
29
0.002%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
34
-
1
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
1
.
34
0.002%FN
1
.
33
0.002%MW
0
.
62
0.004%ST | BS
0
.
48
0.001%ST | FT
0
.
48
0.001%WW
0
.
38
0.002%FT
0
.
37
0.002%BS
0
.
34
0.001%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
04
-
0
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
82
0.004%FN
0
.
51
0.004%ST | MW
0
.
16
3.32%MW
0
.
12
2.21%ST | FT
0
.
07
2.21%ST | BS
0
.
06
0.369%ST | WW
0
.
06
0.369%WW
0
.
04
0.948%FT
0
.
04
0.948%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
03
-
0
.
78
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
78
0.004%FN
0
.
49
0.002%ST | MW
0
.
18
6.64%MW
0
.
14
6.64%ST | FT
0
.
06
0.369%ST | WW
0
.
06
0.369%ST | BS
0
.
05
2.21%WW
0
.
05
2.21%FT
0
.
03
1.33%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
03
-
0
.
74
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
74
0.004%FN
0
.
46
0.004%ST | MW
0
.
17
3.32%MW
0
.
12
2.21%ST | WW
0
.
06
0.369%ST | FT
0
.
06
0.369%ST | BS
0
.
06
0.369%FT
0
.
03
1.33%WW
0
.
03
1.33%
P250

Re.built

P250

0
.
03
-
0
.
70
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
70
0.004%FN
0
.
48
0.004%ST | MW
0
.
17
3.32%MW
0
.
09
2.21%ST | WW
0
.
06
0.369%ST | BS
0
.
06
0.369%WW
0
.
05
0.948%FT
0
.
03
1.33%ST | FT
0
.
03
1.33%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
04
-
0
.
59
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
59
0.004%ST | MW
0
.
19
6.64%MW
0
.
09
6.64%ST | FT
0
.
08
2.21%ST | BS
0
.
06
0.369%ST | WW
0
.
06
0.369%FT
0
.
04
0.948%WW
0
.
04
0.948%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
04
-
0
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
48
0.001%ST | MW
0
.
16
6.64%MW
0
.
08
6.64%FT
0
.
06
0.369%ST | BS
0
.
06
0.369%ST | WW
0
.
06
0.369%ST | FT
0
.
04
0.948%WW
0
.
04
0.948%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
04
-
0
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
43
0.002%FN
0
.
29
0.002%ST | MW
0
.
15
3.32%MW
0
.
13
6.64%ST | WW
0
.
07
2.21%ST | FT
0
.
06
0.369%ST | BS
0
.
06
0.369%WW
0
.
06
0.369%FT
0
.
05
0.369%BS
0
.
04
2.21%