Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

CS HISTORY 2024

CS History 2024
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
401
.
46
Dao Skeleton (★)

Slaughter

Dao Skeleton (★)

401
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
401
.
46
<0.001%
AK-47

Aphrodite

AK-47

13
.
78
-
275
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
275
.
39
<0.001%MW
23
.
66
<0.001%FT
13
.
78
<0.001%
AK-47

The Oligarch

AK-47

25
.
27
-
240
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
240
.
49
<0.001%MW
98
.
52
<0.001%FT
43
.
22
<0.001%WW
31
.
67
<0.001%BS
25
.
27
<0.001%
AWP

Printstream

AWP

37
.
16
-
149
.
33
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
149
.
33
<0.001%MW
56
.
34
<0.001%FT
41
.
19
<0.001%WW
39
.
19
<0.001%BS
37
.
16
<0.001%
M4A4

Cyber Security

M4A4

17
.
38
-
125
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
125
.
67
<0.001%MW
27
.
97
<0.001%FT
17
.
80
<0.001%BS
17
.
80
<0.001%WW
17
.
38
<0.001%
AWP

Elite Build

AWP

18
.
01
-
59
.
64
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
59
.
64
<0.001%MW
18
.
01
<0.001%
Desert Eagle

Code Red

Desert Eagle

41
.
02
-
42
.
60
Sự mòn Giá Tỷ lệ BS
42
.
60
<0.001%FT
41
.
61
<0.001%WW
41
.
02
<0.001%
AK-47

Neon Rider

AK-47

39
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ BS
39
.
06
<0.001%
AK-47

Aquamarine Revenge

AK-47

26
.
66
-
35
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
35
.
01
<0.001%WW
28
.
63
<0.001%BS
26
.
66
<0.001%
M4A4

Full Throttle

M4A4

22
.
85
-
34
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
34
.
44
<0.001%BS
22
.
85
<0.001%
AWP

Wildfire

AWP

33
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ BS
33
.
77
<0.001%
AWP

Hyper Beast

AWP

28
.
30
-
31
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
31
.
21
<0.001%WW
28
.
77
<0.001%BS
28
.
30
<0.001%
M4A4

The Battlestar

M4A4

26
.
57
-
30
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
30
.
65
<0.001%BS
29
.
76
<0.001%FT
26
.
57
<0.001%
AK-47

Frontside Misty

AK-47

24
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
24
.
20
<0.001%
M4A1-S

Atomic Alloy

M4A1-S

21
.
34
-
22
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ BS
22
.
44
<0.001%WW
22
.
01
<0.001%FT
21
.
34
<0.001%
M4A1-S

Nightmare

M4A1-S

19
.
54
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
19
.
54
<0.001%
AWP

Crakow!

AWP

16
.
36
-
19
.
28
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
19
.
28
<0.001%WW
17
.
64
<0.001%BS
16
.
36
<0.001%
AWP

Corticera

AWP

18
.
71
-
18
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
18
.
95
<0.001%FT
18
.
71
<0.001%
M4A4

Hellish

M4A4

9
.
54
-
13
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
13
.
43
<0.001%WW
10
.
25
<0.001%BS
9
.
54
<0.001%