Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

CS HISTORY 2025-2026

CS History 2025-2026
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
396
.
67
Dao Skeleton (★)

Slaughter

Dao Skeleton (★)

396
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
396
.
67
<0.001%
AK-47

Aphrodite

AK-47

13
.
93
-
275
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
275
.
96
<0.001%MW
23
.
01
<0.001%FT
13
.
93
<0.001%
AK-47

The Oligarch

AK-47

25
.
40
-
240
.
41
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
240
.
41
<0.001%MW
99
.
74
<0.001%FT
42
.
55
<0.001%WW
31
.
88
<0.001%BS
25
.
40
<0.001%
AWP

Printstream

AWP

37
.
44
-
149
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
149
.
95
<0.001%MW
57
.
69
<0.001%FT
41
.
46
<0.001%WW
38
.
10
<0.001%BS
37
.
44
<0.001%
M4A4

Cyber Security

M4A4

17
.
48
-
129
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
129
.
45
<0.001%MW
27
.
94
<0.001%FT
17
.
83
<0.001%BS
17
.
75
<0.001%WW
17
.
48
<0.001%
AWP

Elite Build

AWP

17
.
90
-
63
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
63
.
30
<0.001%MW
17
.
90
<0.001%
Desert Eagle

Code Red

Desert Eagle

40
.
69
-
42
.
62
Sự mòn Giá Tỷ lệ BS
42
.
62
<0.001%FT
41
.
31
<0.001%WW
40
.
69
<0.001%
AK-47

Neon Rider

AK-47

39
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ BS
39
.
15
<0.001%
AK-47

Aquamarine Revenge

AK-47

26
.
66
-
34
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
34
.
79
<0.001%WW
28
.
27
<0.001%BS
26
.
66
<0.001%
M4A4

Full Throttle

M4A4

22
.
87
-
34
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
34
.
44
<0.001%BS
22
.
87
<0.001%
AWP

Wildfire

AWP

33
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ BS
33
.
43
<0.001%
AWP

Hyper Beast

AWP

28
.
22
-
31
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
31
.
21
<0.001%WW
29
.
53
<0.001%BS
28
.
22
<0.001%
M4A4

The Battlestar

M4A4

26
.
58
-
30
.
66
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
30
.
66
<0.001%BS
29
.
75
<0.001%FT
26
.
58
<0.001%
AK-47

Frontside Misty

AK-47

25
.
22
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
25
.
22
<0.001%
M4A1-S

Atomic Alloy

M4A1-S

21
.
29
-
22
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ BS
22
.
72
<0.001%WW
21
.
97
<0.001%FT
21
.
29
<0.001%
AWP

Crakow!

AWP

16
.
37
-
19
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
19
.
49
<0.001%WW
17
.
58
<0.001%BS
16
.
37
<0.001%
M4A1-S

Nightmare

M4A1-S

19
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
19
.
48
<0.001%
AWP

Corticera

AWP

18
.
68
-
18
.
71
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
18
.
71
<0.001%MW
18
.
68
<0.001%
M4A4

Hellish

M4A4

9
.
45
-
13
.
64
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
13
.
64
<0.001%WW
10
.
16
<0.001%BS
9
.
45
<0.001%